TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abricot

danh từ giống đực (m)
/a.bʁi.ko/ giọng máy của trình duyệt

abricot nghĩa là quả mơ, có màu mơ.

Nghĩa của abricot

Danh từ · giống đực

  1. Quả mơ.

Tính từ

  1. Có màu mơ, có màu vàng cam rất nhạt.
    • Gants abricotgăng tay màu mơ

Dạng từ của abricot

Đi với mạo từ: un abricot · l'abricot

Số nhiềuabricots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abricot

Đồng nghĩa

Họ từ của abricot

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apricot (fruit); apricot (color); vulva, vagina, female genitalia
  • Tính từ apricot (color)

Câu hỏi thường gặp

abricot nghĩa là gì?

abricot (danh từ, tính từ) nghĩa là quả mơ, có màu mơ.

abricot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abricot (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁi.ko/.

abricot là giống đực hay giống cái?

abricot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.