TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abricotier

danh từ giống đực (m)
/a.bʁi.kɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

abricotier nghĩa là cây mơ.

Nghĩa của abricotier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây mơ.

Dạng từ của abricotier

Đi với mạo từ: un abricotier · l'abricotier

Số nhiềuabricotiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abricotier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apricot tree

Câu hỏi thường gặp

abricotier nghĩa là gì?

abricotier (danh từ) nghĩa là cây mơ.

abricotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abricotier (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁi.kɔ.tje/.

abricotier là giống đực hay giống cái?

abricotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.