TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abasourdissement

danh từ giống đực (m)
/a.ba.zuʁ.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abasourdissement nghĩa là sự làm choáng váng, sự làm bàng hoàng.

Nghĩa của abasourdissement

Danh từ · giống đực

  1. Hiếm Sự làm đinh tai nhức óc.
  2. Hiếm Sự làm choáng váng, sự làm bàng hoàng.

Dạng từ của abasourdissement

Đi với mạo từ: un abasourdissement · l'abasourdissement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bewilderment; stupefaction; a state of dazedness caused by an overwhelmingly loud sound

Câu hỏi thường gặp

abasourdissement nghĩa là gì?

abasourdissement (danh từ) nghĩa là sự làm choáng váng, sự làm bàng hoàng.

abasourdissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abasourdissement (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.zuʁ.dis.mɑ̃/.

abasourdissement là giống đực hay giống cái?

abasourdissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.