TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abasourdi

/a.ba.zuʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

abasourdi nghĩa là choáng váng, bàng hoàng.

Nghĩa của abasourdi

Tính từ

  1. Bị đinh tai nhức óc.
  2. Choáng váng, bàng hoàng.
    • D'un air abasourdicó vẻ bàng hoàng

Dạng từ của abasourdi

Số nhiềuabasourdis
Giống cáiabasourdie
Giống cái số nhiềuabasourdies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abasourdi

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với abasourdi

  • Tom a été abasourdi. Tom đã bị choáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2910446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astonished; dumbfounded; stunned or dazed by a loud sound

Câu hỏi thường gặp

abasourdi nghĩa là gì?

abasourdi (tính từ) nghĩa là choáng váng, bàng hoàng.

abasourdi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abasourdi (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.zuʁ.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.