TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérologie

danh từ giống cái (f)
/a.e.ʁɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

aérologie nghĩa là khí học.

Nghĩa của aérologie

Danh từ · giống cái

  1. Khí học.

Dạng từ của aérologie

Đi với mạo từ: une aérologie · l'aérologie

Số nhiềuaérologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerology (branch of meteorology)

Câu hỏi thường gặp

aérologie nghĩa là gì?

aérologie (danh từ) nghĩa là khí học.

aérologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérologie (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.lɔ.ʒi/.

aérologie là giống đực hay giống cái?

aérologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.