TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aérolithe

danh từ giống đực (m)
/a.e.ʁɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

aérolithe nghĩa là đá trời, aêrôlit.

Nghĩa của aérolithe

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Đá trời, aêrôlit.

Dạng từ của aérolithe

Đi với mạo từ: un aérolithe · l'aérolithe

Số nhiềuaérolithes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aerolite

Câu hỏi thường gặp

aérolithe nghĩa là gì?

aérolithe (danh từ) nghĩa là đá trời, aêrôlit.

aérolithe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aérolithe (giọng Pháp chuẩn): /a.e.ʁɔ.lit/.

aérolithe là giống đực hay giống cái?

aérolithe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.