TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ôté

/ote/ giọng máy của trình duyệt

ôté nghĩa là trừ, không kể.

Nghĩa của ôté

Giới từ

  1. Trừ, không kể.
    • Ouvrage excellent, ôté deux ou trois chapitrestác phẩm rất hay, trừ hai ba chương

Câu hỏi thường gặp

ôté nghĩa là gì?

ôté (giới từ) nghĩa là trừ, không kể.

ôté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ôté (giọng Pháp chuẩn): /ote/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.