TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

î

giọng máy của trình duyệt

î nghĩa là Biến thể chữ cái i viết thường với dấu nón.

Nghĩa của î

Chữ cái

  1. Biến thể chữ cái i viết thường với dấu nón.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái the letter i with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: île, formerly isle.
  • Chữ cái the letter I with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: île, formerly isle.

Câu hỏi thường gặp

î nghĩa là gì?

î (chữ cái) nghĩa là Biến thể chữ cái i viết thường với dấu nón.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.