î
giọng máy của trình duyệt
î nghĩa là Biến thể chữ cái i viết thường với dấu nón.
Nghĩa của î
Chữ cái
- Biến thể chữ cái i viết thường với dấu nón.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái the letter i with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: île, formerly isle.
- Chữ cái the letter I with circumflex, used to indicate historical deletion of an adjacent ⟨s⟩. For example: île, formerly isle.
Câu hỏi thường gặp
î nghĩa là gì?
î (chữ cái) nghĩa là Biến thể chữ cái i viết thường với dấu nón.