TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évangélisation

danh từ giống cái (f)
/e.vɑ̃.ʒe.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

évangélisation nghĩa là Sự truyền bá Phúc âm.

Nghĩa của évangélisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự truyền bá Phúc âm.

Dạng từ của évangélisation

Đi với mạo từ: une évangélisation · l'évangélisation

Số nhiềuévangélisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evangelisation

Câu hỏi thường gặp

évangélisation nghĩa là gì?

évangélisation (danh từ) nghĩa là Sự truyền bá Phúc âm.

évangélisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évangélisation (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.ʒe.li.za.sjɔ̃/.

évangélisation là giống đực hay giống cái?

évangélisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.