TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évacuant

giọng máy của trình duyệt

évacuant nghĩa là làm bài xuất, nhuận tràng.

Nghĩa của évacuant

Tính từ

  1. Y học Làm bài xuất, nhuận tràng.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chất nhuận tràng.

Dạng từ của évacuant

Số nhiềuévacuants
Giống cáiévacuante
Giống cái số nhiềuévacuantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evacuant

Câu hỏi thường gặp

évacuant nghĩa là gì?

évacuant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm bài xuất, nhuận tràng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.