TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évacué

danh từ cả hai giống
/e.va.kɥe/ giọng máy của trình duyệt

évacué nghĩa là người dân tản cư, người dân sơ tán.

Nghĩa của évacué

Danh từ · cả hai giống

  1. Người dân tản cư, người dân sơ tán (trong chiến tranh).

Dạng từ của évacué

Số nhiềuévacués

Câu hỏi thường gặp

évacué nghĩa là gì?

évacué (danh từ) nghĩa là người dân tản cư, người dân sơ tán.

évacué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évacué (giọng Pháp chuẩn): /e.va.kɥe/.

évacué là giống đực hay giống cái?

évacué là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.