TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étuveur

danh từ giống đực (m)
/e.ty.vøz/ giọng máy của trình duyệt

étuveur nghĩa là lò hấp.

Nghĩa của étuveur

Danh từ · giống đực

  1. Lò hấp.

Dạng từ của étuveur

Đi với mạo từ: un étuveur · l'étuveur

Câu hỏi thường gặp

étuveur nghĩa là gì?

étuveur (danh từ) nghĩa là lò hấp.

étuveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étuveur (giọng Pháp chuẩn): /e.ty.vøz/.

étuveur là giống đực hay giống cái?

étuveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.