TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étuvée

danh từ giống cái (f)
/e.ty.ve/ giọng máy của trình duyệt

étuvée nghĩa là Như étouffée.

Nghĩa của étuvée

Danh từ · giống cái

  1. Như étouffée.

Dạng từ của étuvée

Đi với mạo từ: une étuvée · l'étuvée

Số nhiềuétuvées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steaming (of food)

Câu hỏi thường gặp

étuvée nghĩa là gì?

étuvée (danh từ) nghĩa là Như étouffée.

étuvée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étuvée (giọng Pháp chuẩn): /e.ty.ve/.

étuvée là giống đực hay giống cái?

étuvée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.