TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étoupiller

giọng máy của trình duyệt

étoupiller nghĩa là đặt bấc ngòi.

Nghĩa của étoupiller

Ngoại động từ

  1. Sử học Đặt bấc ngòi (vào súng đại bác).

Câu hỏi thường gặp

étoupiller nghĩa là gì?

étoupiller (ngoại động từ) nghĩa là đặt bấc ngòi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.