étoffé
/e.tɔ.fe/ giọng máy của trình duyệt
étoffé nghĩa là phong phú, mập mạp.
Nghĩa của étoffé
Tính từ
- Phong phú.
- Style étoffélời văn phong phú
- Mập mạp.
- Cheval étofféngựa mập mạp
Dạng từ của étoffé
| Số nhiều | étoffés |
| Giống cái | étoffée |
| Giống cái số nhiều | étoffées |
Cụm từ, thành ngữ với étoffé
- voix étoffée — giọng sang sảng
Câu hỏi thường gặp
étoffé nghĩa là gì?
étoffé (tính từ) nghĩa là phong phú, mập mạp.
étoffé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étoffé (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.fe/.