TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étoffé

/e.tɔ.fe/ giọng máy của trình duyệt

étoffé nghĩa là phong phú, mập mạp.

Nghĩa của étoffé

Tính từ

  1. Phong phú.
    • Style étoffélời văn phong phú
  2. Mập mạp.
    • Cheval étofféngựa mập mạp

Dạng từ của étoffé

Số nhiềuétoffés
Giống cáiétoffée
Giống cái số nhiềuétoffées

Cụm từ, thành ngữ với étoffé

  • voix étoffée — giọng sang sảng

Câu hỏi thường gặp

étoffé nghĩa là gì?

étoffé (tính từ) nghĩa là phong phú, mập mạp.

étoffé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étoffé (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.