étiologie
danh từ giống cái (f)
/etjɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt
étiologie nghĩa là nguyên nhân học, bệnh căn học.
Nghĩa của étiologie
Danh từ · giống cái
- Nguyên nhân học.
- Bệnh căn học.
- Hệ nguyên nhân.
Dạng từ của étiologie
Đi với mạo từ: une étiologie · l'étiologie
| Số nhiều | étiologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aetiology (study of causes or origins)
Câu hỏi thường gặp
étiologie nghĩa là gì?
étiologie (danh từ) nghĩa là nguyên nhân học, bệnh căn học.
étiologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étiologie (giọng Pháp chuẩn): /etjɔlɔʒi/.
étiologie là giống đực hay giống cái?
étiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).