TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étiologie

danh từ giống cái (f)
/etjɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

étiologie nghĩa là nguyên nhân học, bệnh căn học.

Nghĩa của étiologie

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên nhân học.
  2. Bệnh căn học.
  3. Hệ nguyên nhân.

Dạng từ của étiologie

Đi với mạo từ: une étiologie · l'étiologie

Số nhiềuétiologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aetiology (study of causes or origins)

Câu hỏi thường gặp

étiologie nghĩa là gì?

étiologie (danh từ) nghĩa là nguyên nhân học, bệnh căn học.

étiologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étiologie (giọng Pháp chuẩn): /etjɔlɔʒi/.

étiologie là giống đực hay giống cái?

étiologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.