TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étançon

danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

étançon nghĩa là gỗ chống.

Nghĩa của étançon

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ chống (tường hoặc sàn sắp đổ).

Dạng từ của étançon

Đi với mạo từ: un étançon · l'étançon

Số nhiềuétançons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stanchion; standard, sheth (on a plow)

Câu hỏi thường gặp

étançon nghĩa là gì?

étançon (danh từ) nghĩa là gỗ chống.

étançon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étançon (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.sɔ̃/.

étançon là giống đực hay giống cái?

étançon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.