étançon
danh từ giống đực (m)
/e.tɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
étançon nghĩa là gỗ chống.
Nghĩa của étançon
Danh từ · giống đực
- Gỗ chống (tường hoặc sàn sắp đổ).
Dạng từ của étançon
Đi với mạo từ: un étançon · l'étançon
| Số nhiều | étançons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stanchion; standard, sheth (on a plow)
Câu hỏi thường gặp
étançon nghĩa là gì?
étançon (danh từ) nghĩa là gỗ chống.
étançon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étançon (giọng Pháp chuẩn): /e.tɑ̃.sɔ̃/.
étançon là giống đực hay giống cái?
étançon là danh từ giống đực (dùng với un, le).