TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étésien

/e.te.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

étésien nghĩa là Vents étésiens gió bắc mùa hè (ở miền Đông Địa Trung Hải).

Nghĩa của étésien

Tính từ

  1. Vents étésiens gió bắc mùa hè (ở miền Đông Địa Trung Hải).

Dạng từ của étésien

Số nhiềuétésiens
Giống cáiétésienne
Giống cái số nhiềuétésiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ etesian
  • Danh từ etesian

Câu hỏi thường gặp

étésien nghĩa là gì?

étésien (tính từ) nghĩa là Vents étésiens gió bắc mùa hè (ở miền Đông Địa Trung Hải).

étésien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étésien (giọng Pháp chuẩn): /e.te.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.