étésien
/e.te.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
étésien nghĩa là Vents étésiens gió bắc mùa hè (ở miền Đông Địa Trung Hải).
Nghĩa của étésien
Tính từ
- Vents étésiens gió bắc mùa hè (ở miền Đông Địa Trung Hải).
Dạng từ của étésien
| Số nhiều | étésiens |
| Giống cái | étésienne |
| Giống cái số nhiều | étésiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ etesian
- Danh từ etesian
Câu hỏi thường gặp
étésien nghĩa là gì?
étésien (tính từ) nghĩa là Vents étésiens gió bắc mùa hè (ở miền Đông Địa Trung Hải).
étésien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étésien (giọng Pháp chuẩn): /e.te.zjɛ̃/.