TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éraillement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

éraillement nghĩa là sự giạt sợi, sự sướt.

Nghĩa của éraillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giạt sợi.
  2. Sự sướt.
  3. Éraillement de la voix sự khản tiếng.

Dạng từ của éraillement

Đi với mạo từ: un éraillement · l'éraillement

Số nhiềuéraillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tearing; scratching; The act of (a voice) becoming hoarse

Câu hỏi thường gặp

éraillement nghĩa là gì?

éraillement (danh từ) nghĩa là sự giạt sợi, sự sướt.

éraillement là giống đực hay giống cái?

éraillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.