TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éraflement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

éraflement nghĩa là sự làm sướt.

Nghĩa của éraflement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự làm sướt.

Dạng từ của éraflement

Đi với mạo từ: un éraflement · l'éraflement

Câu hỏi thường gặp

éraflement nghĩa là gì?

éraflement (danh từ) nghĩa là sự làm sướt.

éraflement là giống đực hay giống cái?

éraflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.