TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équiangle

/e.kjɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

équiangle nghĩa là đều góc, đẳng giác.

Nghĩa của équiangle

Tính từ

  1. Toán học Đều góc, đẳng giác.

Dạng từ của équiangle

Số nhiềuéquiangles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ equiangular

Câu hỏi thường gặp

équiangle nghĩa là gì?

équiangle (tính từ) nghĩa là đều góc, đẳng giác.

équiangle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équiangle (giọng Pháp chuẩn): /e.kjɑ̃ɡl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.