TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épouilleuse

danh từ giống cái (f)
/epujøz/ giọng máy của trình duyệt

épouilleuse nghĩa là lồng xông bọ.

Nghĩa của épouilleuse

Danh từ · giống cái

  1. Lồng xông bọ (cho gà vịt).

Dạng từ của épouilleuse

Đi với mạo từ: une épouilleuse · l'épouilleuse

Câu hỏi thường gặp

épouilleuse nghĩa là gì?

épouilleuse (danh từ) nghĩa là lồng xông bọ.

épouilleuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épouilleuse (giọng Pháp chuẩn): /epujøz/.

épouilleuse là giống đực hay giống cái?

épouilleuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.