TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épode

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

épode nghĩa là đoạn ba.

Nghĩa của épode

Danh từ · giống cái

  1. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Khổ thơ trữ tình hai câu.
  2. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Đoạn ba (trong thơ ca ngợi).
  3. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Thơ châm biếm khổ đôi.

Dạng từ của épode

Đi với mạo từ: une épode · l'épode

Số nhiềuépodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epode

Câu hỏi thường gặp

épode nghĩa là gì?

épode (danh từ) nghĩa là đoạn ba.

épode là giống đực hay giống cái?

épode là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.