épistyle
danh từ giống đực (m)
/e.pis.til/ giọng máy của trình duyệt
épistyle nghĩa là Acsitrap.
Nghĩa của épistyle
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Acsitrap.
Dạng từ của épistyle
Đi với mạo từ: un épistyle · l'épistyle
| Số nhiều | épistyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epistyle
Câu hỏi thường gặp
épistyle nghĩa là gì?
épistyle (danh từ) nghĩa là Acsitrap.
épistyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épistyle (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.til/.
épistyle là giống đực hay giống cái?
épistyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).