TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épistyle

danh từ giống đực (m)
/e.pis.til/ giọng máy của trình duyệt

épistyle nghĩa là Acsitrap.

Nghĩa của épistyle

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Acsitrap.

Dạng từ của épistyle

Đi với mạo từ: un épistyle · l'épistyle

Số nhiềuépistyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epistyle

Câu hỏi thường gặp

épistyle nghĩa là gì?

épistyle (danh từ) nghĩa là Acsitrap.

épistyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épistyle (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.til/.

épistyle là giống đực hay giống cái?

épistyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.