TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épistolier

danh từ giống đực (m)
/e.pis.tɔ.lje/ giọng máy của trình duyệt

épistolier nghĩa là người viết nhiều thư.

Nghĩa của épistolier

Danh từ · giống đực

  1. Đùa cợt Người viết nhiều thư.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Nhà văn chuyên thể thư tín.

Dạng từ của épistolier

Đi với mạo từ: un épistolier · l'épistolier

Số nhiềuépistoliers
Giống cáiépistolière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correspondent (letter writer); lectionary (masculine only)

Câu hỏi thường gặp

épistolier nghĩa là gì?

épistolier (danh từ) nghĩa là người viết nhiều thư.

épistolier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épistolier (giọng Pháp chuẩn): /e.pis.tɔ.lje/.

épistolier là giống đực hay giống cái?

épistolier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.