TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épisser

/epise/ giọng máy của trình duyệt

épisser nghĩa là xoắn chập đầu.

Nghĩa của épisser

Ngoại động từ

  1. Xoắn chập đầu (hai sợi dây).

Câu hỏi thường gặp

épisser nghĩa là gì?

épisser (ngoại động từ) nghĩa là xoắn chập đầu.

épisser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épisser (giọng Pháp chuẩn): /epise/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.