TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicycle

danh từ giống đực (m)
/e.pi.sikl/ giọng máy của trình duyệt

épicycle nghĩa là vòng ngoài.

Nghĩa của épicycle

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Vòng ngoài.

Dạng từ của épicycle

Đi với mạo từ: un épicycle · l'épicycle

Số nhiềuépicycles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epicycle

Câu hỏi thường gặp

épicycle nghĩa là gì?

épicycle (danh từ) nghĩa là vòng ngoài.

épicycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicycle (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sikl/.

épicycle là giống đực hay giống cái?

épicycle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.