épicycle
danh từ giống đực (m)
/e.pi.sikl/ giọng máy của trình duyệt
épicycle nghĩa là vòng ngoài.
Nghĩa của épicycle
Danh từ · giống đực
- Thiên văn học Vòng ngoài.
Dạng từ của épicycle
Đi với mạo từ: un épicycle · l'épicycle
| Số nhiều | épicycles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ epicycle
Câu hỏi thường gặp
épicycle nghĩa là gì?
épicycle (danh từ) nghĩa là vòng ngoài.
épicycle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épicycle (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.sikl/.
épicycle là giống đực hay giống cái?
épicycle là danh từ giống đực (dùng với un, le).