épicrânien
/e.pi.kʁa.njɛn/ giọng máy của trình duyệt
épicrânien nghĩa là Xem épicrane.
Nghĩa của épicrânien
Tính từ
- Xem épicrane
Dạng từ của épicrânien
| Số nhiều | épicrâniens |
| Giống cái | épicrânienne |
| Giống cái số nhiều | épicrâniennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ epicranial
Câu hỏi thường gặp
épicrânien nghĩa là gì?
épicrânien (tính từ) nghĩa là Xem épicrane.
épicrânien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épicrânien (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.kʁa.njɛn/.