TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épicrânien

/e.pi.kʁa.njɛn/ giọng máy của trình duyệt

épicrânien nghĩa là Xem épicrane.

Nghĩa của épicrânien

Tính từ

  1. Xem épicrane

Dạng từ của épicrânien

Số nhiềuépicrâniens
Giống cáiépicrânienne
Giống cái số nhiềuépicrâniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ epicranial

Câu hỏi thường gặp

épicrânien nghĩa là gì?

épicrânien (tính từ) nghĩa là Xem épicrane.

épicrânien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épicrânien (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.kʁa.njɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.