TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épeautre

danh từ giống đực (m)
/e.potʁ/ giọng máy của trình duyệt

épeautre nghĩa là Nông nghiệp lúa mì nâu.

Nghĩa của épeautre

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp lúa mì nâu.

Dạng từ của épeautre

Đi với mạo từ: un épeautre · l'épeautre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spelt (Triticum aestivum subsp. spelta or Triticum spelta)

Câu hỏi thường gặp

épeautre nghĩa là gì?

épeautre (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp lúa mì nâu.

épeautre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épeautre (giọng Pháp chuẩn): /e.potʁ/.

épeautre là giống đực hay giống cái?

épeautre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.