épaulé-jeté
épaulé-jeté nghĩa là Sự cử bổng hai động tác (cử tạ).
Nghĩa của épaulé-jeté
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự cử bổng hai động tác (cử tạ).
Dạng từ của épaulé-jeté
Đi với mạo từ: un épaulé-jeté · l'épaulé-jeté
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clean and jerk
Câu hỏi thường gặp
épaulé-jeté nghĩa là gì?
épaulé-jeté (danh từ) nghĩa là Sự cử bổng hai động tác (cử tạ).
épaulé-jeté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épaulé-jeté (giọng Pháp chuẩn): /e.po.le.ʒ(ə).te/.
épaulé-jeté là giống đực hay giống cái?
épaulé-jeté là danh từ giống đực (dùng với un, le).