TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épaulé-jeté

danh từ giống đực (m)
/e.po.le.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt

épaulé-jeté nghĩa là Sự cử bổng hai động tác (cử tạ).

Nghĩa của épaulé-jeté

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự cử bổng hai động tác (cử tạ).

Dạng từ của épaulé-jeté

Đi với mạo từ: un épaulé-jeté · l'épaulé-jeté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clean and jerk

Câu hỏi thường gặp

épaulé-jeté nghĩa là gì?

épaulé-jeté (danh từ) nghĩa là Sự cử bổng hai động tác (cử tạ).

épaulé-jeté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épaulé-jeté (giọng Pháp chuẩn): /e.po.le.ʒ(ə).te/.

épaulé-jeté là giống đực hay giống cái?

épaulé-jeté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.