épateur
/e.pa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
épateur nghĩa là hay lòe, hay trộ, kẻ hay lòe, kẻ hay trộ.
Nghĩa của épateur
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Hay lòe, hay trộ.
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Kẻ hay lòe, kẻ hay trộ.
Dạng từ của épateur
| Số nhiều | épateurs |
| Giống cái | épateuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astonisher; wower
Câu hỏi thường gặp
épateur nghĩa là gì?
épateur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay lòe, hay trộ, kẻ hay lòe, kẻ hay trộ.
épateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épateur (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tœʁ/.