éparque
danh từ giống đực (m)
/e.paʁk/ giọng máy của trình duyệt
éparque nghĩa là thái thú.
Nghĩa của éparque
Danh từ · giống đực
- Sử học Thái thú (cổ La Mã).
Dạng từ của éparque
Đi với mạo từ: un éparque · l'éparque
| Số nhiều | éparques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eparch
Câu hỏi thường gặp
éparque nghĩa là gì?
éparque (danh từ) nghĩa là thái thú.
éparque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éparque (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁk/.
éparque là giống đực hay giống cái?
éparque là danh từ giống đực (dùng với un, le).