TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épandage

danh từ giống đực (m)
/e.pɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

épandage nghĩa là sự rải, sự rắc.

Nghĩa của épandage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rải, sự rắc.
  2. Nông nghiệp sự rải phân.
    • champs d'épandagebãi lọc nước cống

Dạng từ của épandage

Đi với mạo từ: un épandage · l'épandage

Số nhiềuépandages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ muck spreading

Câu hỏi thường gặp

épandage nghĩa là gì?

épandage (danh từ) nghĩa là sự rải, sự rắc.

épandage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épandage (giọng Pháp chuẩn): /e.pɑ̃.daʒ/.

épandage là giống đực hay giống cái?

épandage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.