épandage
danh từ giống đực (m)
/e.pɑ̃.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
épandage nghĩa là sự rải, sự rắc.
Nghĩa của épandage
Danh từ · giống đực
- Sự rải, sự rắc.
- Nông nghiệp sự rải phân.
- champs d'épandagebãi lọc nước cống
Dạng từ của épandage
Đi với mạo từ: un épandage · l'épandage
| Số nhiều | épandages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ muck spreading
Câu hỏi thường gặp
épandage nghĩa là gì?
épandage (danh từ) nghĩa là sự rải, sự rắc.
épandage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épandage (giọng Pháp chuẩn): /e.pɑ̃.daʒ/.
épandage là giống đực hay giống cái?
épandage là danh từ giống đực (dùng với un, le).