TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énucléation

danh từ giống cái (f)
/e.ny.kle.a.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

énucléation nghĩa là sự bỏ hạch.

Nghĩa của énucléation

Danh từ · giống cái

  1. Thủ thuật khoét bỏ nhãn cầu.
  2. Sự bỏ hạch (của một số quả).

Dạng từ của énucléation

Đi với mạo từ: une énucléation · l'énucléation

Số nhiềuénucléations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enucleation

Câu hỏi thường gặp

énucléation nghĩa là gì?

énucléation (danh từ) nghĩa là sự bỏ hạch.

énucléation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énucléation (giọng Pháp chuẩn): /e.ny.kle.a.sjɔ̃/.

énucléation là giống đực hay giống cái?

énucléation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.