TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énonciatif

/e.nɔ̃.sja.tif/ giọng máy của trình duyệt

énonciatif nghĩa là để phát biểu, để tường thuật.

Nghĩa của énonciatif

Tính từ

  1. Để phát biểu, để tường thuật.
    • Proposition énonciative(ngôn ngữ học) mệnh đề tường thuật

Dạng từ của énonciatif

Số nhiềuénonciatifs
Giống cáiénonciative
Giống cái số nhiềuénonciatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ enunciative

Câu hỏi thường gặp

énonciatif nghĩa là gì?

énonciatif (tính từ) nghĩa là để phát biểu, để tường thuật.

énonciatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énonciatif (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔ̃.sja.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.