TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émoustillant

/e.mus.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

émoustillant nghĩa là làm vui nhộn.

Nghĩa của émoustillant

Tính từ

  1. Làm vui nhộn.

Dạng từ của émoustillant

Số nhiềuémoustillants
Giống cáiémoustillante /e.mus.ti.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuémoustillantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émoustillant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ titillating, arousing

Câu hỏi thường gặp

émoustillant nghĩa là gì?

émoustillant (tính từ) nghĩa là làm vui nhộn.

émoustillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émoustillant (giọng Pháp chuẩn): /e.mus.ti.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.