TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émerillonné

/ɛm.ʁi.jɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

émerillonné nghĩa là linh lợi.

Nghĩa của émerillonné

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Linh lợi.
    • Yeux émerillonnéscặp mắt linh lợi

Câu hỏi thường gặp

émerillonné nghĩa là gì?

émerillonné (tính từ) nghĩa là linh lợi.

émerillonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émerillonné (giọng Pháp chuẩn): /ɛm.ʁi.jɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.