TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émerillon

danh từ giống đực (m)
/em.ʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émerillon nghĩa là chim cắt xám nâu.

Nghĩa của émerillon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim cắt xám nâu.
  2. Kỹ thuật Móc quay, móc khuyên.

Dạng từ của émerillon

Đi với mạo từ: un émerillon · l'émerillon

Số nhiềuémerillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swivel (piece, as a ring or hook, attached to another piece by a pin, in such a manner as to permit rotation about the pin as an axis); merlin

Câu hỏi thường gặp

émerillon nghĩa là gì?

émerillon (danh từ) nghĩa là chim cắt xám nâu.

émerillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émerillon (giọng Pháp chuẩn): /em.ʁi.jɔ̃/.

émerillon là giống đực hay giống cái?

émerillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.