TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émeri

danh từ giống đực (m)
/em.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

émeri nghĩa là đá nhám.

Nghĩa của émeri

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Đá nhám.
    • bouché à l'émeri(thân mật) thiển cận; ngu
    • papier d'émerigiấy ráp

Dạng từ của émeri

Đi với mạo từ: un émeri · l'émeri

Số nhiềuémeris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emery

Câu hỏi thường gặp

émeri nghĩa là gì?

émeri (danh từ) nghĩa là đá nhám.

émeri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émeri (giọng Pháp chuẩn): /em.ʁi/.

émeri là giống đực hay giống cái?

émeri là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.