émasculation
danh từ giống cái (f)
/e.mas.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
émasculation nghĩa là sự thiến, sự làm yếu đi.
Nghĩa của émasculation
Danh từ · giống cái
- Sự thiến.
- Nghĩa bóng Sự làm yếu đi, sự làm kém cỏi đi.
Dạng từ của émasculation
Đi với mạo từ: une émasculation · l'émasculation
| Số nhiều | émasculations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emasculation
Câu hỏi thường gặp
émasculation nghĩa là gì?
émasculation (danh từ) nghĩa là sự thiến, sự làm yếu đi.
émasculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émasculation (giọng Pháp chuẩn): /e.mas.ky.la.sjɔ̃/.
émasculation là giống đực hay giống cái?
émasculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).