TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émasculation

danh từ giống cái (f)
/e.mas.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émasculation nghĩa là sự thiến, sự làm yếu đi.

Nghĩa của émasculation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thiến.
  2. Nghĩa bóng Sự làm yếu đi, sự làm kém cỏi đi.

Dạng từ của émasculation

Đi với mạo từ: une émasculation · l'émasculation

Số nhiềuémasculations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emasculation

Câu hỏi thường gặp

émasculation nghĩa là gì?

émasculation (danh từ) nghĩa là sự thiến, sự làm yếu đi.

émasculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émasculation (giọng Pháp chuẩn): /e.mas.ky.la.sjɔ̃/.

émasculation là giống đực hay giống cái?

émasculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.