TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émargement

danh từ giống đực (m)
/e.maʁ.ʒə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

émargement nghĩa là sự ghi vào lề, sự ký vào lề, sự ký sổ.

Nghĩa của émargement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ghi vào lề, sự ký vào lề; sự ký sổ.

Dạng từ của émargement

Đi với mạo từ: un émargement · l'émargement

Số nhiềuémargements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annotation; signing, initialing (especially of a register)

Câu hỏi thường gặp

émargement nghĩa là gì?

émargement (danh từ) nghĩa là sự ghi vào lề, sự ký vào lề, sự ký sổ.

émargement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émargement (giọng Pháp chuẩn): /e.maʁ.ʒə.mɑ̃/.

émargement là giống đực hay giống cái?

émargement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.