émargement
émargement nghĩa là sự ghi vào lề, sự ký vào lề, sự ký sổ.
Nghĩa của émargement
Danh từ · giống đực
- Sự ghi vào lề, sự ký vào lề; sự ký sổ.
Dạng từ của émargement
Đi với mạo từ: un émargement · l'émargement
| Số nhiều | émargements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annotation; signing, initialing (especially of a register)
Câu hỏi thường gặp
émargement nghĩa là gì?
émargement (danh từ) nghĩa là sự ghi vào lề, sự ký vào lề, sự ký sổ.
émargement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émargement (giọng Pháp chuẩn): /e.maʁ.ʒə.mɑ̃/.
émargement là giống đực hay giống cái?
émargement là danh từ giống đực (dùng với un, le).