élucubration
danh từ giống cái (f)
/e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
élucubration nghĩa là công trình cặm cụi.
Nghĩa của élucubration
Danh từ · giống cái
- Nghĩa xấu Công trình cặm cụi (viết lách, nghiên cứu).
Dạng từ của élucubration
Đi với mạo từ: une élucubration · l'élucubration
| Số nhiều | élucubrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lucubration, elucubration (results of intense study with little value; used ironically); ranting
Câu hỏi thường gặp
élucubration nghĩa là gì?
élucubration (danh từ) nghĩa là công trình cặm cụi.
élucubration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élucubration (giọng Pháp chuẩn): /e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/.
élucubration là giống đực hay giống cái?
élucubration là danh từ giống cái (dùng với une, la).