TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élucubration

danh từ giống cái (f)
/e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

élucubration nghĩa là công trình cặm cụi.

Nghĩa của élucubration

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa xấu Công trình cặm cụi (viết lách, nghiên cứu).

Dạng từ của élucubration

Đi với mạo từ: une élucubration · l'élucubration

Số nhiềuélucubrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lucubration, elucubration (results of intense study with little value; used ironically); ranting

Câu hỏi thường gặp

élucubration nghĩa là gì?

élucubration (danh từ) nghĩa là công trình cặm cụi.

élucubration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élucubration (giọng Pháp chuẩn): /e.ly.ky.bʁa.sjɔ̃/.

élucubration là giống đực hay giống cái?

élucubration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.