TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élonger

giọng máy của trình duyệt

élonger nghĩa là kéo ra, căng ra, đi dọc theo.

Nghĩa của élonger

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Kéo ra, căng ra.
  2. Đi dọc theo.

Câu hỏi thường gặp

élonger nghĩa là gì?

élonger (ngoại động từ) nghĩa là kéo ra, căng ra, đi dọc theo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.