élingue
danh từ giống cái (f)
/e.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
élingue nghĩa là cáp móc, dây móc.
Nghĩa của élingue
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Cáp móc, dây móc (buộc vào kiện hàng để kéo lên).
Dạng từ của élingue
Đi với mạo từ: une élingue · l'élingue
| Số nhiều | élingues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sling
Câu hỏi thường gặp
élingue nghĩa là gì?
élingue (danh từ) nghĩa là cáp móc, dây móc.
élingue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élingue (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛ̃ɡ/.
élingue là giống đực hay giống cái?
élingue là danh từ giống cái (dùng với une, la).