TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élingue

danh từ giống cái (f)
/e.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

élingue nghĩa là cáp móc, dây móc.

Nghĩa của élingue

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Cáp móc, dây móc (buộc vào kiện hàng để kéo lên).

Dạng từ của élingue

Đi với mạo từ: une élingue · l'élingue

Số nhiềuélingues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sling

Câu hỏi thường gặp

élingue nghĩa là gì?

élingue (danh từ) nghĩa là cáp móc, dây móc.

élingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élingue (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛ̃ɡ/.

élingue là giống đực hay giống cái?

élingue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.