TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élingué

giọng máy của trình duyệt

élingué nghĩa là không lưỡi, không vòi, buộc hàng.

Nghĩa của élingué

Tính từ

  1. Động vật học Không (có) lưỡi; không (có) vòi.
    • Papillon élinguébướm không vòi

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Buộc hàng.
    • Une élinguée de deux tonnesmột buộc hàng hai tấn

Câu hỏi thường gặp

élingué nghĩa là gì?

élingué (tính từ, danh từ) nghĩa là không lưỡi, không vòi, buộc hàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.