TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrothermie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

électrothermie nghĩa là phương pháp nhiệt điện, nhiệt điện học.

Nghĩa của électrothermie

Danh từ · giống cái

  1. Phương pháp nhiệt điện.
  2. Nhiệt điện học.

Dạng từ của électrothermie

Đi với mạo từ: une électrothermie · l'électrothermie

Số nhiềuélectrothermies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrothermy

Câu hỏi thường gặp

électrothermie nghĩa là gì?

électrothermie (danh từ) nghĩa là phương pháp nhiệt điện, nhiệt điện học.

électrothermie là giống đực hay giống cái?

électrothermie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.