électrolyte
danh từ giống đực (m)
/e.lɛk.tʁɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt
électrolyte nghĩa là chất điện ly.
Nghĩa của électrolyte
Danh từ · giống đực
- Chất điện ly.
Dạng từ của électrolyte
Đi với mạo từ: un électrolyte · l'électrolyte
| Số nhiều | électrolytes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrolyte
Câu hỏi thường gặp
électrolyte nghĩa là gì?
électrolyte (danh từ) nghĩa là chất điện ly.
électrolyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của électrolyte (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.lit/.
électrolyte là giống đực hay giống cái?
électrolyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).