TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrolyte

danh từ giống đực (m)
/e.lɛk.tʁɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

électrolyte nghĩa là chất điện ly.

Nghĩa của électrolyte

Danh từ · giống đực

  1. Chất điện ly.

Dạng từ của électrolyte

Đi với mạo từ: un électrolyte · l'électrolyte

Số nhiềuélectrolytes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrolyte

Câu hỏi thường gặp

électrolyte nghĩa là gì?

électrolyte (danh từ) nghĩa là chất điện ly.

électrolyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrolyte (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.lit/.

électrolyte là giống đực hay giống cái?

électrolyte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.