électrode
danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁɔd/ giọng máy của trình duyệt
électrode nghĩa là điện cực, que hàn điện.
Nghĩa của électrode
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Điện cực.
- Que hàn điện.
Dạng từ của électrode
Đi với mạo từ: une électrode · l'électrode
| Số nhiều | électrodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrode
Câu hỏi thường gặp
électrode nghĩa là gì?
électrode (danh từ) nghĩa là điện cực, que hàn điện.
électrode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của électrode (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔd/.
électrode là giống đực hay giống cái?
électrode là danh từ giống cái (dùng với une, la).