TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrode

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁɔd/ giọng máy của trình duyệt

électrode nghĩa là điện cực, que hàn điện.

Nghĩa của électrode

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Điện cực.
  2. Que hàn điện.

Dạng từ của électrode

Đi với mạo từ: une électrode · l'électrode

Số nhiềuélectrodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrode

Câu hỏi thường gặp

électrode nghĩa là gì?

électrode (danh từ) nghĩa là điện cực, que hàn điện.

électrode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrode (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔd/.

électrode là giống đực hay giống cái?

électrode là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.