TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrocution

danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

électrocution nghĩa là Sự chết vì điện giật.

Nghĩa của électrocution

Danh từ · giống cái

  1. Sự chết vì điện giật.
  2. Sự xử tử bằng ghế điện.

Dạng từ của électrocution

Đi với mạo từ: une électrocution · l'électrocution

Số nhiềuélectrocutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrocution

Câu hỏi thường gặp

électrocution nghĩa là gì?

électrocution (danh từ) nghĩa là Sự chết vì điện giật.

électrocution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrocution (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.ky.sjɔ̃/.

électrocution là giống đực hay giống cái?

électrocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.