électrocution
danh từ giống cái (f)
/e.lɛk.tʁɔ.ky.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
électrocution nghĩa là Sự chết vì điện giật.
Nghĩa của électrocution
Danh từ · giống cái
- Sự chết vì điện giật.
- Sự xử tử bằng ghế điện.
Dạng từ của électrocution
Đi với mạo từ: une électrocution · l'électrocution
| Số nhiều | électrocutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrocution
Câu hỏi thường gặp
électrocution nghĩa là gì?
électrocution (danh từ) nghĩa là Sự chết vì điện giật.
électrocution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của électrocution (giọng Pháp chuẩn): /e.lɛk.tʁɔ.ky.sjɔ̃/.
électrocution là giống đực hay giống cái?
électrocution là danh từ giống cái (dùng với une, la).