TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

électrodéposition

danh từ giống cái (f)
/elɛktʁɔdepozisjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

électrodéposition nghĩa là sự kết tủa điện, sự mạ điện.

Nghĩa của électrodéposition

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự kết tủa điện, sự mạ điện.

Dạng từ của électrodéposition

Đi với mạo từ: une électrodéposition · l'électrodéposition

Số nhiềuélectrodépositions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với électrodéposition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrodeposition

Câu hỏi thường gặp

électrodéposition nghĩa là gì?

électrodéposition (danh từ) nghĩa là sự kết tủa điện, sự mạ điện.

électrodéposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của électrodéposition (giọng Pháp chuẩn): /elɛktʁɔdepozisjɔ̃/.

électrodéposition là giống đực hay giống cái?

électrodéposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.